menu_book
見出し語検索結果 "tiền lãi" (1件)
日本語
名収益
Công ty đang tăng tiền lãi.
会社は収益を増やしている。
swap_horiz
類語検索結果 "tiền lãi" (1件)
日本語
動接近する
bão đang tiến lại gần
台風が接近している
format_quote
フレーズ検索結果 "tiền lãi" (2件)
bão đang tiến lại gần
台風が接近している
Công ty đang tăng tiền lãi.
会社は収益を増やしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)