辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiền lãi" (1件)

tiền lãi
play
日本語 名収益
マイ単語
Công ty đang tăng tiền lãi.
会社は収益を増やしている。

swap_horiz 類語検索結果 "tiền lãi" (1件)

tiến lại gần
play
日本語 動接近する
マイ単語
bão đang tiến lại gần
台風が接近している

format_quote フレーズ検索結果 "tiền lãi" (2件)

bão đang tiến lại gần
台風が接近している
Công ty đang tăng tiền lãi.
会社は収益を増やしている。